Cấp: HSK 6Từ ghép
畅销
Phồn thể: [暢銷]Nghĩa tiếng Việtbán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
Âm Hán Việtsướng tiu
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bán chạy
- 2 bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
- 团体[團體][đoàn thể]Cấp: HSK 6nhóm; tổ chức; đội
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này