Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
chǎnghé

场合

Phồn thể: [場合]
Nghĩa tiếng Việttình huống; dịp; ngữ cảnh
Âm Hán Việttrường hợp
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tình huống
  2. 2 dịp
  3. 3 ngữ cảnh
  4. 4 bối cảnh
  5. 5 địa điểm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập