Cấp: HSK 6Từ ghép
团体
Phồn thể: [團體]Nghĩa
- 1 nhóm
- 2 tổ chức
- 3 đội
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 团体行[團體行]du lịch nhóm
- 公共团体[公共團體]tổ chức công cộng
- 群众团体[群眾團體]tổ chức quần chúng (phi chính phủ)
- 人民团体[人民團體]tổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.); tổ chức quần chúng
- 社会团体[社會團體]nhóm xã hội; tổ chức cộng đồng
- 同侪团体[同儕團體]nhóm đồng trang lứa
- 团体冠军[團體冠軍]vô địch đồng đội
- 游说团体[游說團體]nhóm vận động hành lang
- 小团体主义[小團體主義]chủ nghĩa bè phái; tâm lý nhóm nhỏ
- 抗日救亡团体[抗日救亡團體]tổ chức cứu quốc kháng Nhật
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này