Houzii
← Từ điển
Từ ghép

社会团体

Phồn thể: [社會團體]
shèhuìtuántǐ
Nghĩa tiếng Việtnhóm xã hội; tổ chức cộng đồng
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa