Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shè

社

Nghĩa(dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan; (cổ) thần đất đai
Bộ thủ礻
Âm Hán Việtxã
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shèÂm Hán Việt: xã(dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan; (cổ) thần đất đai

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 土

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.