Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

盼

pàn
Nghĩa tiếng Việthy vọng; mong mỏi; mong chờ
Âm Hán Việtphán
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hy vọng
  2. 2 mong mỏi
  3. 3 mong chờ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập