Cấp: HSK 5Chữ đơn
批
Nghĩa tiếng Việtxác minh; xử lý; phê bình
Âm Hán Việtphê
- 1 chữ
- 7 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xác minh
- 2 xử lý
- 3 phê bình
- 4 chuyển tiếp
- 5 lượng từ cho lô, đợt, chuyến bay quân sự
- 6 hạng (trong xếp hạng các trường đại học và cao đẳng)
Câu ví dụ
- 放心吧!这批书孩子们盼了很久,我们明天非准时寄出不可。另外,周日去社区敬老院陪伴老人的活动,大家也都准备好了。Yên tâm đi! Đợt sách này các em nhỏ mong chờ lâu lắm rồi, ngày mai chúng mình nhất định phải gửi đi đúng giờ. Ngoài ra, hoạt động đến viện dưỡng lão khu phố bầu bạn với các cụ vào Chủ nhật, mọi người cũng đều chuẩn bị xong cả rồi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 大批[đại phê]Cấp: HSK 5số lượng lớn
- 批准[phê chuẩn]Cấp: HSK 5phê duyệt; phê chuẩn
- 批发[批發][phê phát]Cấp: HSK 7–9bán buôn; buôn bán số lượng lớn; phân phối
- 批判[phê phán]Cấp: HSK 7–9phê phán; phê bình
- 审批[審批][thẩm phê]Cấp: HSK 7–9xem xét và phê duyệt; tán thành
- 首批[thủ phê]Cấp: HSK 7–9lô đầu tiên
- 挨批bị phê bình; chịu trách móc
- 报批[報批]báo cáo để phê bình; trình duyệt lên cấp trên để phê duyệt
- 成批theo lô; số lượng lớn
- 趸批[躉批]bán buôn
- 分批làm từng đợt hoặc theo nhóm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc phủ định kép & so sánh bậc nhất 非…不可 / 莫过于 · 非 + Động từ/Cụm từ + 不可 (nhất định phải) | Chủ ngữ + 莫过于 + Đối tượng bậc nhất (không gì hơn/bằng)HSK 5
- Cấu trúc điều kiện trang trọng 唯有…方能… · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 / 才可 + Kết quả mục tiêuHSK 7–9
- Động từ văn viết 奠定…基础 (đặt nền móng vững chắc cho…) · 为 + Mục tiêu lâu dài + 奠定坚实的基础HSK 7–9