Từ ghép
准备好了
Phồn thể: [準備好了]Nghĩa
- 1 sẵn sàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 准[chốn]cho phép; chấp thuận; theoTrang chữ →
- 备[bị](hình thức kết hợp) chuẩn bị; trang bị; (văn học) đầy đủ; mọi cách có thểTrang chữ →
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →