Từ ghép
报批
Phồn thể: [報批]Nghĩa tiếng Việtbáo cáo để phê bình; trình duyệt lên cấp trên để phê duyệt
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 báo cáo để phê bình
- 2 trình duyệt lên cấp trên để phê duyệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.