Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

非

fēi
Nghĩa tiếng Việtkhông phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-
Âm Hán Việtphi
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không phải; không
  2. 2 sai; không đúng
  3. 3 phi-; bất-; vô-; không-
  4. 4 khiển trách; đổ lỗi
  5. 5 (thông tục) khăng khăng; nhất định phải

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

非

Fēi
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 非洲 (Fēizhōu), Châu Phi
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 非洲 (Fēizhōu), Châu Phi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập