Cấp: HSK 7–9Từ ghép
并非
Phồn thể: [並非]Nghĩa
- 1 thật sự không phải
Câu ví dụ
- 这种担忧并非杞人忧天。若缺乏足够的透明度与规制,训练数据中的隐性偏见便会在自动化决策中被不断放大。Nỗi lo ấy hoàn toàn không phải lo bò trắng răng. Nếu thiếu đi độ minh bạch và sự điều tiết đủ mạnh, định kiến ngầm trong dữ liệu huấn luyện sẽ bị phóng đại liên tục trong các quyết định tự động hoá.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng