Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

并非

Phồn thể: [並非]
bìngfēi
Nghĩa tiếng Việtthật sự không phải
Âm Hán Việttịnh phi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thật sự không phải

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập