Cấp: HSK 5Từ ghép
训练
Phồn thể: [訓練]Nghĩa tiếng Việthuấn luyện; diễn tập; đào tạo
Âm Hán Việthuấn luyện
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 huấn luyện
- 2 diễn tập
- 3 đào tạo
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 训练营[訓練營]trại huấn luyện
- 训练者[訓練者]huấn luyện viên
- 负重训练[負重訓練]rèn luyện với tạ
- 间歇训练[間歇訓練]luyện tập ngắt quãng
- 军事训练[軍事訓練]diễn tập quân sự; luyện tập quân đội
- 拓展训练[拓展訓練]chương trình giáo dục ngoài trời
- 外展训练[外展訓練]chương trình giáo dục ngoài trời
- 语言训练[語言訓練]đào tạo ngôn ngữ
- 在职训练[在職訓練]đào tạo tại chức
- 重量训练[重量訓練]huấn luyện thể hình (Đài Loan)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 规则[規則][qui tắc]Cấp: HSK 5quy tắc; quy định; quy tắc và quy định
- 权利[權利][quyền lợi]Cấp: HSK 5quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó); (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có
- 违反[違反][vi phản]Cấp: HSK 5vi phạm (pháp luật)
- 乡[鄉][hương]Cấp: HSK 5nông thôn; quê hương; quê nhà
- 相册[相冊][tương sách]Cấp: HSK 5album ảnh
- 相处[相處][tương xử]Cấp: HSK 5tiếp xúc (với ai); giao tiếp; tương tác
- 乡村[鄉村][hương thôn]Cấp: HSK 5mộc mạc; làng quê; nông thôn
- 相当[相當][tương đương]Cấp: HSK 5tương đương; phù hợp; khá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này