Từ ghép
军事训练
Phồn thể: [軍事訓練]Nghĩa
- 1 diễn tập quân sự
- 2 luyện tập quân đội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.