Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军事训练

Phồn thể: [軍事訓練]
jūnshìxùnliàn
Nghĩa tiếng Việtdiễn tập quân sự; luyện tập quân đội
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa