Houzii
← Từ điển
Từ ghép

规制

Phồn thể: [規制]
guīzhì
Nghĩa tiếng Việtđiều tiết; quy tắc và quy định; tính quy phạm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều tiết
  2. 2 quy tắc và quy định
  3. 3 tính quy phạm
  4. 4 phong cách và cấu trúc (đặc biệt là của tòa nhà)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập