Từ ghép
规制
Phồn thể: [規制]Nghĩa
- 1 điều tiết
- 2 quy tắc và quy định
- 3 tính quy phạm
- 4 phong cách và cấu trúc (đặc biệt là của tòa nhà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.