Cấp: HSK 7–9Từ ghép
隐性
Phồn thể: [隱性]Nghĩa tiếng Việtẩn, tiềm ẩn; lặn (gen)
Âm Hán Việtẩn tính
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ẩn, tiềm ẩn
- 2 lặn (gen)
Câu ví dụ
- 这种担忧并非杞人忧天。若缺乏足够的透明度与规制,训练数据中的隐性偏见便会在自动化决策中被不断放大。Nỗi lo ấy hoàn toàn không phải lo bò trắng răng. Nếu thiếu đi độ minh bạch và sự điều tiết đủ mạnh, định kiến ngầm trong dữ liệu huấn luyện sẽ bị phóng đại liên tục trong các quyết định tự động hoá.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn