Chữ HánChữ đa âm
隐
Nghĩa dựa vào; (hình thức ghép) bí mật; ẩn; giấu; mật mã-
Bộ thủ阝
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dựa vào
- (hình thức ghép) bí mật; ẩn; giấu; mật mã-
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 急
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 隐私Âm Hán Việt: ẩn tưbí mật; việc riêng tư; quyền riêng tưHSK 6
- 隐藏Âm Hán Việt: ẩn tàngche giấu; ẩn nấp; ngụy trangHSK 6
- 隐含Âm Hán Việt: ẩn hàmchứa đựng một cách ẩn giấu; giữ kín; ẩn ýHSK 7–9
- 隐形Âm Hán Việt: ẩn hìnhvô hìnhHSK 7–9
- 隐性Âm Hán Việt: ẩn tínhẩn, tiềm ẩn; lặn (gen)HSK 7–9
- 隐患Âm Hán Việt: ẩn hoạnnguy hiểm tiềm ẩn; bị hư hại ẩn giấu; điều không may không thấy trên bề mặtHSK 7–9
- 隐情Âm Hán Việt: ẩn tìnhđiều gì đó muốn giữ bí mật; động cơ không rõ ràng; một chủ đề tốt nhất nên tránhHSK 7–9
- 隐瞒Âm Hán Việt: ẩn manche giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thậtHSK 7–9
- 隐约Âm Hán Việt: ẩn ướcmơ hồ; nhạt nhòa; không rõ ràngHSK 7–9
- 隐蔽che giấu; ẩn nấp; bí mậtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这种担忧并非杞人忧天。若缺乏足够的透明度与规制,训练数据中的隐性偏见便会在自动化决策中被不断放大。Nỗi lo ấy hoàn toàn không phải lo bò trắng răng. Nếu thiếu đi độ minh bạch và sự điều tiết đủ mạnh, định kiến ngầm trong dữ liệu huấn luyện sẽ bị phóng đại liên tục trong các quyết định tự động hoá.
- 金融史上的历次危机表明,非理性的资产泡沫往往孕育于市场最乐观的时刻。企业一旦放松对现金流与负债率的把控,微小的信用隐患便可能迅速蔓延。Các cuộc khủng hoảng trong lịch sử tài chính đều chỉ ra rằng bong bóng tài sản phi lý trí thường thai nghén vào đúng thời khắc thị trường lạc quan nhất. Doanh nghiệp một khi buông lỏng kiểm soát dòng tiền và tỷ lệ nợ, mầm họa tín dụng nhỏ cũng có thể nhanh chóng lan rộng.Từ trong câu:金融 (jīnróng)史上 (shǐshàng)的 (de)历次 (lìcì)危机 (wēijī)表明 (biǎomíng)非 (fēi)理性 (lǐxìng)的 (de)资产 (zīchǎn)泡沫 (pàomò)往往 (wǎngwǎng)孕育 (yùnyù)于 (yú)市场 (shìchǎng)最 (zuì)乐观 (lèguān)的 (de)时刻 (shíkè)企业 (qǐyè)一旦 (yīdàn)放松 (fàngsōng)对 (duì)现金流 (xiànjīnliú)与 (yǔ)负债 (fùzhài)率 (lǜ)的 (de)把控 (bǎkòng)微小 (wēixiǎo)的 (de)信用 (xìnyòng)隐患 (yǐnhuàn)便 (biàn)可能 (kěnéng)迅速蔓延 (xùnsùmànyán)
- 黄总,近期海外市场汇率波动剧烈,部分高负债项目的潜在隐患正在显现,形势相当严峻。Anh Hoàng ơi, gần đây tỷ giá thị trường nước ngoài biến động dữ dội, rủi ro tiềm ẩn của một số dự án nợ cao đang lộ diện, tình hình khá gay gắt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.