Cấp: HSK 7–9Từ ghép
泡沫
Nghĩa tiếng Việtbọt; bọt (xà phòng); bong bóng (kinh tế)
Âm Hán Việtbàu mượt
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bọt
- 2 bọt (xà phòng)
- 3 bong bóng (kinh tế)
Câu ví dụ
- 金融史上的历次危机表明,非理性的资产泡沫往往孕育于市场最乐观的时刻。企业一旦放松对现金流与负债率的把控,微小的信用隐患便可能迅速蔓延。Các cuộc khủng hoảng trong lịch sử tài chính đều chỉ ra rằng bong bóng tài sản phi lý trí thường thai nghén vào đúng thời khắc thị trường lạc quan nhất. Doanh nghiệp một khi buông lỏng kiểm soát dòng tiền và tỷ lệ nợ, mầm họa tín dụng nhỏ cũng có thể nhanh chóng lan rộng.Từ trong câu:金融 (jīnróng)史上 (shǐshàng)的 (de)历次 (lìcì)危机 (wēijī)表明 (biǎomíng)非 (fēi)理性 (lǐxìng)的 (de)资产 (zīchǎn)泡沫 (pàomò)往往 (wǎngwǎng)孕育 (yùnyù)于 (yú)市场 (shìchǎng)最 (zuì)乐观 (lèguān)的 (de)时刻 (shíkè)企业 (qǐyè)一旦 (yīdàn)放松 (fàngsōng)对 (duì)现金流 (xiànjīnliú)与 (yǔ)负债 (fùzhài)率 (lǜ)的 (de)把控 (bǎkòng)微小 (wēixiǎo)的 (de)信用 (xìnyòng)隐患 (yǐnhuàn)便 (biàn)可能 (kěnéng)迅速蔓延 (xùnsùmànyán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗地里[暗地裡][ám địa lịa]Cấp: HSK 7–9một cách bí mật; thầm lặng; lén lút
- 安逸[an dật]Cấp: HSK 7–9dễ chịu và thoải mái; dễ dàng
- 安置[an trí]Cấp: HSK 7–9tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp cho
- 波动[波動][ba động]Cấp: HSK 7–9chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng
- 遏制[át chế]Cấp: HSK 7–9ngăn chặn; kiềm chế; giữ lại
- 蔓延[mơn dang]Cấp: HSK 7–9mở rộng; lan ra
- 削弱[tước nhược]Cấp: HSK 7–9làm suy yếu; làm giảm; suy nhược
- 严峻[嚴峻]Cấp: HSK 7–9nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan