Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

信用

xìnyòng
Nghĩa tiếng Việtsự đáng tin cậy; (thương mại) tín dụng; (văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ
Âm Hán Việttín dụng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sự đáng tin cậy
  2. 2 (thương mại) tín dụng
  3. 3 (văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập