Houzii
← Từ điển
Từ ghép

守信用

shǒuxìnyòng
Nghĩa tiếng Việtgiữ lời hứa; đáng tin cậy
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giữ lời hứa
  2. 2 đáng tin cậy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập