Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

卫生间

Phồn thể: [衛生間]
wèishēngjiān
Nghĩa tiếng Việtphòng tắm; nhà vệ sinh; WC
Âm Hán Việtvệ sinh gian
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phòng tắm
  2. 2 nhà vệ sinh
  3. 3 WC
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập