Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大灯

Phồn thể: [大燈]
dàdēng
Nghĩa tiếng Việtđèn pha
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 đèn pha

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập