Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép
xǐyījī

洗衣机

Phồn thể: [洗衣機]
Nghĩa tiếng Việtmáy giặt
Âm Hán Việttẩy y cơ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 máy giặt
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập