Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xǐ

洗

Nghĩarửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)
Bộ thủ氵
Âm Hán Việttẩy
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xǐÂm Hán Việt: tẩyrửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 先

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 先

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.