Cấp: HSK 2Từ ghép
咖啡
Nghĩa
- 1 cà phê (từ mượn)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 不远,离我们学校很近。我平时喜欢喝红茶和奶茶,有时也喝绿茶或者咖啡。Không xa đâu, cách trường mình rất gần. Bình thường mình thích uống hồng trà và trà sữa, đôi khi cũng uống trà xanh hoặc cà phê.
- 喝咖啡时我喜欢加一点儿牛奶。你等我一下,我先去洗手间洗洗手,马上就跟你走。Lúc uống cà phê mình thích thêm một chút sữa tươi. Bạn đợi mình một lát nhé, mình vào nhà vệ sinh rửa tay trước rồi đi với bạn ngay.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咖啡店quán cà phê; cửa hàng cà phê
- 咖啡豆hạt cà phê
- 咖啡馆[咖啡館]quán cà phê; tiệm cà phê
- 咖啡壶[咖啡壺]bình pha cà phê; máy pha cà phê
- 咖啡机[咖啡機]máy pha cà phê; máy làm cà phê
- 咖啡色màu cà phê; màu nâu
- 咖啡师[咖啡師]nhân viên pha cà phê
- 咖啡室quán cà phê
- 咖啡厅[咖啡廳]quán cà phê
- 咖啡屋nhà cà phê; quán cà phê
- 咖啡因caffeine (từ mượn)
- 即溶咖啡cà phê hòa tan
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 跟[ngấn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5gót chân; theo sát; đi cùng
- 红茶[紅茶][hồng trà]Cấp: HSK 2trà đen
- 近[cận]Cấp: HSK 2gần; sát; khoảng chừng
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 绿茶[綠茶][lục trà]Cấp: HSK 2trà xanh; (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn; một cô gái có những nét này
- 奶茶[nái trà]Cấp: HSK 2trà sữa
- 时[旹][thì]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6biến thể cũ của 时 (shí)
- 洗[tẩy]Cấp: HSK 2rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan