Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咖啡壶

Phồn thể: [咖啡壺]
kāfēihú
Nghĩa tiếng Việtbình pha cà phê; máy pha cà phê
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình pha cà phê
  2. 2 máy pha cà phê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập