Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hú

壶

Nghĩaấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai
Bộ thủ士
Âm Hán Việthồ
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • húÂm Hán Việt: hồấm, bình, nồi; lượng từ cho chất lỏng đóng chai

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 士 + 冖 + 业

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.