Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fēi

啡

Nghĩa(dùng trong từ mượn âm)
Bộ thủ口
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fēi(dùng trong từ mượn âm)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 非

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 非

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.