Chữ đơn
啡
Nghĩa
- 1 (dùng trong từ mượn âm)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 咖啡[gia phi]Cấp: HSK 2cà phê (từ mượn)
- 啡厅[啡廳]xem 咖啡厅 (kāfēitīng)
- 吗啡[嗎啡]morphin (từ mượn)
- 咖啡店quán cà phê; cửa hàng cà phê
- 咖啡豆hạt cà phê
- 咖啡馆[咖啡館]quán cà phê; tiệm cà phê
- 咖啡壶[咖啡壺]bình pha cà phê; máy pha cà phê
- 咖啡机[咖啡機]máy pha cà phê; máy làm cà phê
- 咖啡色màu cà phê; màu nâu
- 咖啡师[咖啡師]nhân viên pha cà phê
- 咖啡室quán cà phê
- 咖啡厅[咖啡廳]quán cà phê
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan