咖啡豆Từ ghép咖啡豆kāfēidòuNghĩa tiếng Việthạt cà phê3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạt cà phêPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.咖cà phê; lớp; hạngTrang chữ →啡(dùng trong từ mượn âm)Trang chữ →豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →