Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dòu · dòu

豆

Nghĩacây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆 (dòu)); cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chân
Bộ thủ豆
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dòucây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆 (dòu))
  • dòucây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chân

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 一 + 口 + 丷 + 一

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.