Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

豆

Phồn thể: [荳]
dòu
Nghĩa tiếng Việtcây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆 (dòu))
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

豆

dòu
Nghĩa tiếng Việtcây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chân
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa