Từ ghép
巴豆
Nghĩa tiếng Việtcây ba đậu (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科 (dàjǐkē); hạt ba đậu, một loại thuốc tẩy mạnh
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây ba đậu (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科 (dàjǐkē)
- 2 hạt ba đậu, một loại thuốc tẩy mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.