Từ ghép
巴豆壳
Phồn thể: [巴豆殼]Nghĩa
- 1 vỏ cây Croton tiglium dùng làm thuốc tẩy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.