Từ ghép
巴豆树
Phồn thể: [巴豆樹]Nghĩa tiếng Việtcây bụi dầu mè (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科 (dàjǐkē), có hạt với tính tẩy mạnh
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 cây bụi dầu mè (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科 (dàjǐkē), có hạt với tính tẩy mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.