Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蚕豆

Phồn thể: [蠶豆]
cándòu
Nghĩa tiếng Việtđậu tằm (Vicia faba); đậu tằm
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đậu tằm (Vicia faba); đậu tằm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập