Từ ghép
蚕豆症
Phồn thể: [蠶豆症]Nghĩa tiếng Việtthiếu hụt G6PD (thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase)
- 3 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 thiếu hụt G6PD (thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.