Chữ HánChữ đa âm
症
Nghĩa bệnh; tình trạng bệnh; khối u ở bụng; tắc ruột; (nghĩa bóng) điểm mắc kẹt
Bộ thủ疒
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- bệnh; tình trạng bệnh
- khối u ở bụng; tắc ruột; (nghĩa bóng) điểm mắc kẹt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 正
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 正
Từ có chữ này
- 炎症Âm Hán Việt: viêm chứngviêm nhiễmHSK 6
- 症状Âm Hán Việt: chứng trạngtriệu chứng (của bệnh)HSK 6
- 病症Âm Hán Việt: bệnh chứngbệnh; tình trạng bệnhHSK 7–9
- 症结Âm Hán Việt: chứng kếtkhối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong cuộc tranh luậnHSK 7–9
- 癌症ung thưHSK 7–9
- 后遗症Âm Hán Việt: hậu di chứng(y học) di chứng; ảnh hưởng còn sót lại; (nghĩa bóng) hậu quảHSK 7–9
- 并发症Âm Hán Việt: tính phát chứngbiến chứng (tác dụng không mong muốn của thủ thuật y tế)HSK 7–9
- 抑郁症trầm cảm lâm sàngHSK 7–9
- 对症下药Âm Hán Việt: đỗi chứng hạ dượcnghĩa đen: kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng; phải có bước đi thích hợpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我先给你重新量一下体温。你的感冒症状已经好多了,主要是因为最近熬夜太多,睡眠严重不足。Để tôi đo lại nhiệt độ cơ thể cho cậu trước đã. Triệu chứng cảm của cậu đã đỡ nhiều rồi, chủ yếu là vì dạo này thức khuya nhiều quá, thiếu ngủ nghiêm trọng.
- 症结在于传统的监管准则存在滞后性,让部分不良商家钻了制度漏洞。鉴于此,相关法律法规亟待完善细化。Mấu chốt nằm ở chỗ các chuẩn mực giám sát truyền thống có độ trễ, khiến một số thương nhân xấu lách qua lỗ hổng chế độ. Xét thấy điều đó, các quy định pháp luật liên quan cần khẩn trương được hoàn thiện chi tiết.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.