Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhèng · zhēng

症

Nghĩazhèng bệnh; tình trạng bệnh; zhēng khối u ở bụng; tắc ruột; (nghĩa bóng) điểm mắc kẹt
Bộ thủ疒
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhèngbệnh; tình trạng bệnh
  • zhēngkhối u ở bụng; tắc ruột; (nghĩa bóng) điểm mắc kẹt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 正

  • Phần chỉ nghĩa: 疒
  • Phần chỉ âm: 正

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.