Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

并发症

Phồn thể: [併發症]
bìngfāzhèng
Nghĩa tiếng Việtbiến chứng (tác dụng không mong muốn của thủ thuật y tế)
Âm Hán Việttính phát chứng
  • 3 chữ
  • 21 nét