Cấp: HSK 5Từ ghép
不足
Nghĩa tiếng Việtkhông đủ; thiếu; thiếu sót
Âm Hán Việtbất túc
- 2 chữ
- 11 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 không đủ
- 2 thiếu
- 3 thiếu sót
- 4 không đạt
- 5 không đáng
- 6 không thể
- 7 không nên
Câu ví dụ
- 胡医生,最近周围的同事纷纷报名参加各种夜校培训,我也跟着熬夜学习,结果白天精力不足,心里特别焦虑。Bác sĩ Hồ ơi, gần đây đồng nghiệp xung quanh đồng loạt đăng ký tham gia các lớp đào tạo buổi tối, cháu cũng thức khuya học theo, kết quả ban ngày không đủ tinh lực, trong lòng vô cùng lo âu.
- 我先给你重新量一下体温。你的感冒症状已经好多了,主要是因为最近熬夜太多,睡眠严重不足。Để tôi đo lại nhiệt độ cơ thể cho cậu trước đã. Triệu chứng cảm của cậu đã đỡ nhiều rồi, chủ yếu là vì dạo này thức khuya nhiều quá, thiếu ngủ nghiêm trọng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 美中不足[mỉ trung bất túc]Cấp: HSK 7–9mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ); con sâu làm rầu nồi canh
- 微不足道[vi bất túc đạo]Cấp: HSK 7–9không đáng kể; không quan trọng
- 不足道không đáng kể; không quan trọng; không đáng nhắc đến
- 不足月sinh non (sinh, trẻ)
- 卑不足道không đáng nhắc đến
- 不足齿数[不足齒數]không đáng nhắc đến; không đáng xem xét
- 不足挂齿[不足掛齒]không đáng nhắc tới (thành ngữ)
- 不足为道[不足為道]không đáng nhắc đến
- 不足为怪[不足為怪]không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)
- 不足为虑[不足為慮]không có gì đáng lo lắng; không có gì phải lo
- 不足为奇[不足為奇]không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)
- 不足为训[不足為訓]không thể lấy làm gương; không phải là ví dụ để noi theo; không đáng tin cậy
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 暗[晻][ám]Cấp: HSK 5biến thể của 暗 (àn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này