Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不足为训

Phồn thể: [不足為訓]
bùzúwéixùn
Nghĩa tiếng Việtkhông thể lấy làm gương; không phải là ví dụ để noi theo; không đáng tin cậy
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa