Từ ghép
不足为训
Phồn thể: [不足為訓]Nghĩa tiếng Việtkhông thể lấy làm gương; không phải là ví dụ để noi theo; không đáng tin cậy
- 4 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể lấy làm gương
- 2 không phải là ví dụ để noi theo
- 3 không đáng tin cậy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 足[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toànTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 训[huấn]dạy; huấn luyện; khuyên răn; (dạng kết hợp) chỉ thị (từ cấp trên); lời dạy; quy tắcTrang chữ →