Houzii
← Từ điển
Từ ghép
gēnzhe

跟着

Phồn thể: [跟著]
Nghĩa tiếng Việtđi theo ngay sau; ngay sau đó
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi theo ngay sau
  2. 2 ngay sau đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập