Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gēn

跟

Nghĩagót chân; theo sát; đi cùng
Bộ thủ足
Âm Hán Việtngấn
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gēnÂm Hán Việt: ngấngót chân; theo sát; đi cùng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 艮

  • Phần chỉ nghĩa: 足
  • Phần chỉ âm: 艮

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.