Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

跟前

gēnqián
Nghĩa tiếng Việtphía trước; trước mặt; trước sự hiện diện của ai
Âm Hán Việtngấn tiền
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phía trước
  2. 2 trước mặt
  3. 3 trước sự hiện diện của ai
  4. 4 ngay trước (một thời điểm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

跟前

gēnqian
Nghĩa tiếng Việt(của trẻ em, cha mẹ, v.v.) ở bên cạnh; sống cùng
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (của trẻ em, cha mẹ, v.v.) ở bên cạnh; sống cùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập