Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

跟随

Phồn thể: [跟隨]
gēnsuí
Nghĩa tiếng Việtđi theo
Âm Hán Việtngấn tuỳ
  • 2 chữ
  • 24 nét