Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
药
Phồn thể: [葯]Nghĩa tiếng Việtlá của cây diên vĩ; biến thể của 药 (yào)
Âm Hán Việtdược
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lá của cây diên vĩ
- 2 biến thể của 药 (yào)
Câu ví dụ
- 我昨天工作太累了,今天有一点儿头疼。胡医生让我吃药休息,可能明天就好了。Hôm qua mình làm việc mệt quá, hôm nay hơi đau đầu một chút. Bác sĩ Hồ bảo mình uống thuốc nghỉ ngơi, có lẽ ngày mai là khỏi thôi.
- 虽然你忘了昨天说的事情,但是我还记得!你还没去药店买药吧?Tuy bạn đã quên chuyện nói hôm qua nhưng mình vẫn còn nhớ! Bạn vẫn chưa ra hiệu thuốc mua thuốc phải không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 药店[藥店][dược điếm]Cấp: HSK 2nhà thuốc
- 药品[藥品][dược phẩm]Cấp: HSK 5dược phẩm; thuốc; thuốc men
- 药物[藥物][dược vật]Cấp: HSK 5dược phẩm; dược liệu; thuốc
- 中药[中藥][trung dược]Cấp: HSK 5y học cổ truyền Trung Quốc
- 医药[醫藥][y dược]Cấp: HSK 6chăm sóc y tế và thuốc men; y học (dược phẩm); y tế
- 草药[草藥][thảo dược]Cấp: HSK 7–9thuốc thảo dược
- 药材[藥材][dược tài]Cấp: HSK 7–9dược liệu
- 药方[藥方][dược phương]Cấp: HSK 7–9đơn thuốc
- 炸药[炸藥][trá dược]Cấp: HSK 7–9chất nổ
- 安眠药[安眠藥][an miên dược]Cấp: HSK 7–9thuốc ngủ
- 对症下药[對症下藥][đỗi chứng hạ dược]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng; phải có bước đi thích hợp
- 熬药[熬藥]sắc thuốc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 错[錯][thó]Cấp: HSK 2lỗi; sai; xấu
- 但[đãn]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9nhưng; tuy nhiên; thế nhưng; chỉ; chỉ là; đúng
- 但是[đãn thị]Cấp: HSK 2nhưng; tuy nhiên
- 坏[壞][hoại]Cấp: HSK 2xấu; bị hỏng; hư
- 记得[記得][kí đắc]Cấp: HSK 2nhớ
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 累[luỵ]Cấp: HSK 2mệt; mỏi; căng thẳng
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi lý do 为什么 & Phỏng đoán 可能 · Chủ ngữ + 为什么 + Vị ngữ? / Chủ ngữ + 可能 + Vị ngữHSK 2
- Phức câu chuyển ý 虽然…但是 / 但… (suīrán…dànshì…) · 虽然 + Mệnh đề nhượng bộ,但是 / 但 + Mệnh đề chínhHSK 2
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3
- Phó từ thúc giục & đúng giờ 赶紧 / 赶快 / 按时 / 顺便 · 赶紧 / 赶快 + Động từ (mau/khẩn trương) | 按时 + Động từ (đúng giờ) | 顺便 + Động từ (nhân tiện)HSK 4