Cấp: HSK 5Từ ghép
药品
Phồn thể: [藥品]Nghĩa
- 1 dược phẩm
- 2 thuốc
- 3 thuốc men
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 麻醉药品[麻醉藥品]chất ma túy
- 违禁药品[違禁藥品]thuốc bất hợp pháp
- 专利药品[專利藥品]thuốc được cấp bằng sáng chế
- 食品药品监督局[食品藥品監督局]cục quản lý thực phẩm và dược phẩm nhà nước (SDA)
- 食物及药品管理局[食物及藥品管理局]Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)
- 食品药品监督管理局[食品藥品監督管理局]Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)
- 国家食品药品监督管理局[國家食品藥品監督管理局]Cục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 摇[搖][gieo]Cấp: HSK 5lắc; đung đưa; chèo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này