Houzii
← Từ điển
Từ ghép

食品药品监督管理局

Phồn thể: [食品藥品監督管理局]
Shípǐn Yàopǐn Jiāndū Guǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐjúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)
  • 9 chữ
  • 91 nét

Nghĩa

  1. 1 Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập