Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家食品药品监督管理局

Phồn thể: [國家食品藥品監督管理局]
Guójiā Shípǐn Yàopǐn Jiāndū Guǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐjúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)
  • 11 chữ
  • 109 nét