Từ ghép
国家食品药品监督管理局
Phồn thể: [國家食品藥品監督管理局]Nghĩa tiếng ViệtCục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)
- 11 chữ
- 109 nét
Nghĩa
- 1 Cục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →
- 药[dược]thuốc; dược phẩm; chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)Trang chữ →
- 品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 督(hình thức kết hợp) giám sátTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →