督Chữ Hán
Nghĩa(hình thức kết hợp) giám sát
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- dū(hình thức kết hợp) giám sát
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 叔 + 目
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 叔
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.