Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
dūcù

督促

Nghĩa tiếng Việtgiám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giục
Âm Hán Việtđốc xúc
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa